越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hoạt động thể thao” (1)
hoạt động thể thao

英语
名sports activities
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
Students join sports activities.
相关词“hoạt động thể thao” (0)
未找到相关词。
短语“hoạt động thể thao” (1)
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
Students join sports activities.
